Bản dịch của từ 一柱承天 trong tiếng Việt

一柱承天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一柱承天 (Danh từ)

yī zhù chéng tiān
01

Một cây cột chống trời — ví dụ chỉ người đảm đương trọng trách lớn, gánh vác đại sự (Hán-Việt: nhất trụ thừa thiên).

一根柱托住天。比喻人能担当天下重任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一柱承天

zhù

chéng

tiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
天一
天一阁
天丁
天上人间
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép