Bản dịch của từ 一槌定音 trong tiếng Việt

一槌定音

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一槌定音 (Tính từ)

yì chuí dìng yīn
01

Quyết định nhanh chóng; dứt khoát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一槌定音

chuí

dìng

yīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
槌仁提义
槌提
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
音义
音乐
音乐之声
音书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép