Bản dịch của từ 一次 trong tiếng Việt

一次

Cụm từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一次 (Cụm từ)

yī cì
01

Lần đầu tiên (diễn đạt sự thay đổi hoặc sự xuất hiện chỉ có một lần)

表示事物只有单次的变化或出现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

一次 (Tính từ)

yī cì
01

Lũy thừa bậc một (phép lũy thừa bậc một hoặc bậc một của một số)

数学中表示一次幂或一次方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一次

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép