Bản dịch của từ 一波三折 trong tiếng Việt

一波三折

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一波三折 (Cụm từ)

yì bō sān zhé
01

波:指书法中的捺;折:指写字时转笔锋。原指写字的笔法曲折多变。现比喻文章的结构起伏曲折。也比喻事情进行中意外的变化很多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一波三折

sān

zhé

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
折中
折丹
折乌巾
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép