Bản dịch của từ 一波才动万波随 trong tiếng Việt
一波才动万波随
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一波才动万波随 (Cụm từ)
【yì bō cái dòng wàn bō suí】
01
指一波方动,万波随之而起。比喻事情开端后的不断发展变化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一波才动万波随
yī
一
bō
波
cái
才
dòng
动
wàn
万
bō
随
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
动不动
动举
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
