Bản dịch của từ 一百五日 trong tiếng Việt

一百五日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一百五日 (Danh từ)

yì bǎi wǔ rì
01

冬至後第105傳統節日寒食的日子古代禁火掃墓的祭日

冬至后的第一百零五天。指寒食日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一百五日

bǎi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
五一六通知
五一节
五丁
五七
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép