Bản dịch của từ 一盏 trong tiếng Việt
一盏
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一盏 (Chữ số)
【yì zhǎn】
01
Một chén (rượu); một ly nhỏ (thường chỉ một chén/ly rượu uống trực tiếp)
2.特指一杯酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chén/một ly (một cái chén đựng rượu hoặc đồ uống nhỏ) — tương tự “một杯/一杯” trong tiếng Trung cổ
1.犹言一杯。
Ví dụ
03
Đơn vị lượng từ chỉ một ngọn đèn / một chiếc đèn (một chén đèn, một ngọn nến); tương đương “một chiếc” khi đếm đèn
3.表数量。用于称单个的灯火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一盏
yī
一
zhǎn
盏
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
盏托
盏斝
盏碟
盏面
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
