Bản dịch của từ 一直 trong tiếng Việt

一直

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一直 (Trạng từ)

yì zhí
01

Từ; tuốt; tận (nhấn mạnh phạm vi đã định)

强调所指的范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứ; thẳng; thẳng tuốt; một mạch

表示顺着一个方向不变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Suốt; luôn luôn; liên tục; bao giờ cũng

表示动作始终不间断或状态始终不变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一直

zhí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép