Bản dịch của từ 一真二实 trong tiếng Việt

一真二实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一真二实 (Tính từ)

yì zhēn èr shí
01

Hoàn toàn chân thực; vô cùng thật (nhấn mạnh mức độ: rất thật, hoàn toàn đúng như vậy)

谓完全真实。“真”﹑“实”前分别加“一”﹑“二”,以加强语气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一真二实

zhēn

èr

shí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
真一
真一酒
真个
真丹
真主
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép