Bản dịch của từ 一眼 trong tiếng Việt

一眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一眼 (Danh từ)

yì yǎn
01

Một miệng (giếng, suối, hang) — một lỗ/một cửa nước; cũng dùng ẩn dụ: một cái nhìn (nhanh)

井、泉、洞、窟一口或一个。。唐.顾况.送李山人还玉溪诗:「若为种得千竿竹,引取君家一眼泉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhìn thoáng qua; liếc một cái trong chốc lát (một lần, nhanh)

急忙中的看视。。红楼梦.第六十三回:「这里宝玉梳洗了,正吃茶,忽然一眼看见砚台底下压着一张纸。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

粗略的观看。。儒林外史.第二回:「一眼看见那小学生的仿纸上的名字是荀玫,不觉就吃了一惊。」

Ví dụ
04

Một phòng trống (nhà), một ô, một khoảng (chỗ trống trong dãy phòng); trong văn cổ còn nghĩa là một cửa phòng đơn lẻ

房一间。。水浒传.第七十四回:「只有两眼房,空着一眼。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一眼

yǎn

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép