Bản dịch của từ 一矢双穿 trong tiếng Việt

一矢双穿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一矢双穿 (Tính từ)

yì shǐ shuāng chuān
01

Một mũi tên trúng hai đích; Một mũi tên xuyên hai con

用一支箭射中两个目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一矢双穿

shǐ

shuāng

chuān

穿

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
双丁
双七
双丸
双九
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép