Bản dịch của từ 一祖三宗 trong tiếng Việt
一祖三宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一祖三宗 (Danh từ)
【yì zǔ sān zōng】
01
(一种文学/诗派说法)指以一位祖师与三位宗师为代表的流派体系;在宋代用于推崇江西诗派:一祖为杜甫,三宗为黃庭坚、陳師道、陳與義。可理解为「一师三大家」的流派归属说。
宋末方回着瀛奎律髓,推崇江西诗派,倡一祖三宗之说,一祖为杜甫,三宗为黄庭坚、陈师道、陈与义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一祖三宗
yī
一
zǔ
祖
sān
三
zōng
宗
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
