Bản dịch của từ 一空依傍 trong tiếng Việt

一空依傍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一空依傍 (Tính từ)

yì kōng yī bàng
01

Sáng tạo độc đáo, không bắt chước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一空依傍

kōng

bàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
依丽
依乌
依乘
依于
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép