Bản dịch của từ 一等舱 trong tiếng Việt

一等舱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一等舱 (Danh từ)

yì děng cāng
01

Khoang hạng nhất; hạng nhất; khoang hạng nhất Hạng nhất là khoang cao cấp nhất trong các phương tiện giao thông như máy bay, tàu thủy, cung cấp dịch vụ và tiện nghi tốt hơn.

一等舱是指飞机、船只等交通工具中最高级别的舱位,提供更好的服务和设施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一等舱

děng

cāng

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép