Bản dịch của từ 一线 trong tiếng Việt
一线

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一线 (Tính từ)
Một sợi/đường dây; chỗ hàng đầu, tuyến đầu (ví dụ: 一线工作人员 = nhân viên tuyến đầu); cũng dùng để chỉ 'một đường hẹp' hoặc 'một chút hy vọng' (像一线希望)
亦作“一缐”。
Một sợi dây/đường chỉ mảnh; cũng để chỉ vật rất mảnh, dài như sợi chỉ (ví dụ: 一线希望 — một tia hy vọng mỏng manh).
1.一根线,亦形容细长如线。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Manh mối về bối cảnh, mối liên hệ hoặc sự kế thừa; một phép ẩn dụ cho sự kết nối hoặc kế thừa giữa các sự vật (chẳng hạn như bối cảnh lịch sử, gia đình, sự kiện)
2.比喻相承或相关事物之间的脉络。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất mảnh, mảnh như sợi; cực kỳ nhỏ, tinh vi (ví dụ: 一线希望 — một tia hy vọng mỏng manh)
3.形容极其细微。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
4.第一线。指作战的最前线,亦指从事实际工作的基层。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一线
yī
一
xiàn
线
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
