Bản dịch của từ 一艺 trong tiếng Việt
一艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一艺 (Danh từ)
【yī yì】
01
Một trong sáu nghệ thuật Nho gia (六艺) — nghĩa là một môn học, một kỹ năng cổ truyền (ví dụ: lễ、nhạc、xạ、御、書、數 中 của 'một nghệ').
六艺之一。。文选.刘歆.移书让太常博士:「苟因陋就寡,分文析字,烦言碎辞,学者罢老且不能究其一艺。」
Ví dụ
02
Một loại kỹ nghệ/kỹ năng; năng lực chuyên môn (ví dụ: “một sở trường, một nghề”)
一种技艺。。如:「一艺之长」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一艺
yī
一
yì
艺
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
