Bản dịch của từ 一藏 trong tiếng Việt
一藏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一藏 (Danh từ)
【yì cáng】
01
2.指一部藏经。
Ví dụ
02
(thuật ngữ Phật giáo) đề cập đến khái niệm "Tây Tạng" trong tiếng Phạn, nghĩa là bao gồm tất cả các giáo lý hoặc kinh điển; có thể hiểu là “tập hợp tất cả giáo lý và kinh điển”
1.梵语“藏”有包蕴意,故佛教谓一切教法为“一藏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一藏
yī
一
cáng
藏
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
