Bản dịch của từ 一行作吏 trong tiếng Việt

一行作吏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一行作吏 (Tính từ)

yì xíng zuò lì
01

Đã làm quan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一行作吏

xíng

zuò

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
作一
作下
作不准
作业
作业本
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép