Bản dịch của từ 一蹙 trong tiếng Việt
一蹙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一蹙 (Động từ)
【yī cù】
01
Nhíu (mày); cau (mày) — hành động co lại, nhăn lại một lúc (也作“一蹴”).
1.亦作“一蹴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nắm (bằng một động tác đơn giản, dễ làm); làm một nhát, một cú (nhẹ nhàng, đơn giản) — thường ví như một động tác chân hoặc đi một bước là xong
2.谓一举足,一踢。常以喻事情轻而易举。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一蹙
yī
一
cù
蹙
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
