Bản dịch của từ 一转 trong tiếng Việt

一转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一转 (Danh từ)

yī zhuǎn
01

Quay một vòng; xoay một lần (chỉ hành động quay/đổi hướng một lần)

1.转动一次;旋转一圈。

Ví dụ
02

Lần tinh chế/提炼 một lần; làm cho tinh gọn, lọc lại một lượt (ví dụ: tinh luyện chất lỏng, lọc ý tưởng)

2.提炼一次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm/đếm lại một lần; tính toán lại một lượt (lần nữa)

3.计算一遍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vòng quanh; xung quanh (bốn phía chung quanh một nơi)

4.四周。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一转

zhuǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép