Bản dịch của từ 一达 trong tiếng Việt

一达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一达 (Danh từ)

yì dá
01

2.方言。一起;一处。

Ví dụ
02

Đường (tổng: chỉ các con đường, lộ trình nói chung) — Hán Việt: nhất đạt; dùng trong văn ngôn chỉ hệ thống đường đi

1.道路的总称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一达

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
·芬奇
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép