Bản dịch của từ 一迎一和 trong tiếng Việt

一迎一和

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一迎一和 (Động từ)

yì yíng yì hé
01

Chỉ việc một mực chiều theo, lúc nào cũng tỏ ra hòa nhã, phục tùng; cà nịnh, chỉ biết đáp ứng để取悦

指一味迎合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一迎一和

yíng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
和一
和上
和丘
和丸
和义
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép