Bản dịch của từ 一迭连 trong tiếng Việt

一迭连

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一迭连 (Tính từ)

yī dié lián
01

Liên tiếp không dứt; từng lớp từng lớp nối tiếp nhau (gợi nhớ: = một, 迭连 = chồng chéo nối tiếp)

谓连续不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一迭连

dié

lián

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
迭为宾主
迭代
连一不二
连一接二
连一连二
连七
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép