Bản dịch của từ 一道 trong tiếng Việt

一道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一道 (Danh từ)

yī dào
01

Một con đường; một tuyến đường (thường là một dải, một lối đi) — Hán-Việt: 'nhất đạo'

1.一条道路。

Ví dụ
02

Cùng một lượt; đồng thời đều (ý như “nhất loạt, đồng loạt”) — Hán Việt: nhất đạo (tức “cùng nhau, đồng thời”)

6.犹一并。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ số lượng: một dải/một mảng (dùng để mô tả cảnh vật, tương tự “một mảng” hoặc “một hàng” như 一片)

10.表数量。用于景物,犹言一片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(dùng trong ẩn dụ hoặc giải thích) theo cùng một nguyên tắc, theo cùng một cách; nó cũng có thể được sử dụng như một lời giải thích tiếp theo, đề cập đến cùng một nguyên tắc trước và sau

2.同一道理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cách/ngõ dẫn; một con đường, phương pháp (ví dụ: 一道解决办法 = một cách giải quyết)

3.一种途径或方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một phẩm cách, một đức hạnh; một kiểu ứng xử đạo đức (Hán-Việt: nhất đạo)

4.一种德行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Cùng một đường; cùng đi một chặng, cùng nhau (đi chung, trên cùng tuyến đường)

5.同路;一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

(Đi) Giao điểm trên bàn cờ, vị trí của quân cờ; nó cũng có thể đề cập đến một dòng trên cùng một dòng hoặc cùng một vị trí (hiếm khi được sử dụng trong ý nghĩa và phương ngữ cổ)

7.围棋下子的一个交叉点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

明代军队的编制单位一道指明朝时的一道兵区或部队编制类似行省/道的军事辖区

8.明代军队的一个编制单位。

Ví dụ
10

表示数量一股一道用于水流光线烟雾等),相当于“một tia/một dải”

9.表数量。用于水流﹑光线等,犹言一条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Để chỉ số lượng (một đơn vị văn bản hoặc một mục), tương đương “một bài/ một”; thường dùng trong văn ngữ/古文 hoặc書面語用於符箓文书题目等

11.表数量。用于符箓﹑文书﹑题目等,犹言一篇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

12

(định lượng) ​​một món chè hoặc một món ăn (được cung cấp) một lần; một vòng, một phần (dùng để cân một bữa ăn)

12.表数量。用于称进一次茶汤或菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一道

dào

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép