Bản dịch của từ 一遭 trong tiếng Việt
一遭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一遭 (Danh từ)
【yì zāo】
01
Vùng xung quanh; chung quanh (một vòng, một khu vực quanh vật/điểm nào đó)
3.一周遭。四周。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(1) Sự gặp gỡ hay chạm trán (chủ yếu ám chỉ việc gặp phải điều xui xẻo, tai nạn) – tương đương với “một lần, một lần gặp gỡ”
1.一旦遭逢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một lần; một chuyến (lần xảy ra một việc nào đó)
2.一次;一趟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一遭
yī
一
zāo
遭
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
遭丧
遭乱
遭事
遭事制宜
遭会
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
