Bản dịch của từ 一铢 trong tiếng Việt

一铢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一铢 (Tính từ)

yì zhū
01

Đơn vị trọng lượng cổ (1/24 của một lượng); xưa dùng để cân đo rất nhỏ

1.古代衡制中的重量单位,一两的二十四分之一为一铢。

Ví dụ
02

Rất nhỏ, tí tẹo; (dùng ẩn dụ) một chút cũng không, vô cùng nhỏ nhặt

2.喻轻微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一铢

zhū

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép