Bản dịch của từ 一雨 trong tiếng Việt
一雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一雨 (Danh từ)
【yì yǔ】
01
Một trận mưa; một đợt mưa (mang nghĩa một lần, một sự kiện về mưa)
1.一场雨。
Ví dụ
02
Một loại ẩn dụ Phật giáo: 'một phép/pháp' dùng để chỉ giáo pháp chung (ví von như 'một trận mưa' ban xuống cho muôn loài, mỗi chúng sinh nhận được theo căn cơ)
2.佛经常以“一雨”喻教法;佛说一味之法,众生随机缘而有差别,如草木之于雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一雨
yī
一
yǔ
雨
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
