Bản dịch của từ 一音 trong tiếng Việt

一音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一音 (Danh từ)

yì yīn
01

Cùng một âm; cùng giọng/âm thanh (cùng một tiếng nói hoặc cùng một cao độ âm thanh)

1.同一个声音。

Ví dụ
02

Âm thanh do Phật nói pháp hoặc âm giọng của cao tăng đại đức khi thuyết pháp (theo truyền thống Phật giáo).

2.佛教称佛说法之音为“一音”。后亦以“一音”指高僧大德宣讲佛法之音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách phát âm; một cách phát âm nhất định của cùng một từ hoặc từ (chẳng hạn như cách phát âm nhất định của một từ đa âm)

3.一种读音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一音

yīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
音义
音乐
音乐之声
音书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép