Bản dịch của từ 一顾之荣 trong tiếng Việt

一顾之荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一顾之荣 (Danh từ)

yī gù zhī róng
01

Được người có danh tiếng/khả năng nhìn ngó, xem như một vinh dự; được chú ý một lần rồi được tôn trọng (Hán Việt: nhất cổ chi vinh)

顾:看。指被有才学的人看一下就立即抬高了身价。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一顾之荣

zhī

róng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
之个
之乎者也
之任
之前
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép