Bản dịch của từ 一鼓 trong tiếng Việt
一鼓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一鼓 (Động từ)
【yì gǔ】
01
Gõ một lần (trống); ẩn dụ: một lần xuất kích, một lần hành động quyết đoán
2.击鼓一次。引申谓一举,一战。
Ví dụ
02
Một đơn vị trọng lượng cổ (tương đương 480 cân), thuộc hệ đo lường Trung Hoa xưa
1.古以三十斤为一钧,四钧为一石,四石为一鼓,合四百八十斤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鼓
yī
一
gǔ
鼓
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
