Bản dịch của từ 丁一卯二 trong tiếng Việt

丁一卯二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁一卯二 (Tính từ)

dīng yì mǎo èr
01

Phân chia thời gian theo quy định rõ ràng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁一卯二

dīng

mǎo

èr

Các từ liên quan

丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
丁丁当当
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép