Bản dịch của từ 丁二醇 trong tiếng Việt

丁二醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁二醇 (Danh từ)

dīng èr chún
01

Đồng butylic; Đinh nhị trùng; 1,2-điol

一种有机化合物,化学式为C2H6O2,常用于工业和化学合成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁二醇

dīng

èr

chún

丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép