Bản dịch của từ 七一 trong tiếng Việt

七一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七一 (Danh từ)

qī yī
01

Ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc (1-7-1921)

中国共产党建党纪念日1921年7月下旬中国共产党召开第一次全国代表大会,1941年党中央决定以召开这次大会的七月份的第一天,即7月1日,为党的生日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七一

Các từ liên quan

七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
七上八下
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép