Bản dịch của từ 七巧板 trong tiếng Việt

七巧板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七巧板 (Danh từ)

qī qiáo bǎn
01

Trò chơi xếp hình (đồ chơi làm bằng bảy mảnh gỗ con có thể ghép thành các hình dạng khác nhau.)

一种玩具,用正方形薄板或厚纸裁成形状不同的七小块,可以拼成各种图形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七巧板

qiǎo

bǎn

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép