Bản dịch của từ 七政 trong tiếng Việt

七政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七政 (Danh từ)

qī zhèng
01

Bảy thiên thể trên trời, gồm Nhật, Nguyệt và 5 vì sao Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ. Tụng Tây hồ phú của Nguyễn Huy Lượng: » Trên cửu đạo lại tày ngôi thất chính… «.

日、月与金、木、水、火、土五星

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七政

zhèng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
政主
政乱
政争
政事
政事堂
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép