Bản dịch của từ 万丈光芒 trong tiếng Việt

万丈光芒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万丈光芒 (Tính từ)

wàn zhàng guāng máng
01

Muôn trượng hào quang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万丈光芒

wàn

zhàng

guāng

máng

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈深渊
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
光临
光亮
光仪
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép