Bản dịch của từ 万寿山 trong tiếng Việt

万寿山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万寿山 (Từ chỉ nơi chốn)

wàn shòu shān
01

Núi vạn thọ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万寿山

wàn

shòu

寿

shān

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép