Bản dịch của từ 万灵丹 trong tiếng Việt
万灵丹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万灵丹 (Danh từ)
【wàn líng dān】
01
Thuốc vạn năng
万能药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuốc chữa bách bệnh
万能药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万灵丹
wàn
万
líng
灵
dān
丹
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
