Bản dịch của từ 丈人 trong tiếng Việt

丈人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈人 (Danh từ)

zhàng rén
01

Cha vợ; bố vợ; nhạc phụ; ông nhạc

岳父

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈人

zhàng

rén

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人山
丈人峯
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép