Bản dịch của từ 丈席 trong tiếng Việt

丈席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈席 (Danh từ)

zhàng xí
01

Chỗ ngồi để giảng/đàm đạo; tấm/chiếu đặt chỗ cho người nghe hoặc người giảng (theo nghĩa cổ, chỉ “giảng” — vị trí ngồi luận hỏi)

《礼记.曲礼上》:“若非饮食之客,则布席,席间函丈。”郑玄注:“谓讲问之客也。函,犹容也。讲问宜相对容丈,足以指画也。”后因以“丈席”指讲席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈席

zhàng

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép