Bản dịch của từ 三七开 trong tiếng Việt

三七开

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三七开 (Danh từ)

sān qī kāi
01

Tỷ lệ 7:3 (70:30)

七十比三十的比例

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỷ lệ 30% thất bại, 70% thành công.

百分之三十的失败,百分之七十的成功

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三七开

sān

kāi

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
开七
开业
开丧
开中
开云见天
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép