Bản dịch của từ 三尺 trong tiếng Việt

三尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三尺 (Danh từ)

sān chǐ
01

Ba thước (lưỡi) kiếm — cách gọi ngắn gọn của “三尺剑”, nghĩa là thanh kiếm dài ba thước; trong văn cổ thường tượng trưng cho võ khí/uy quyền cá nhân

三尺剑的简称。。见「三尺剑」条.汉书.卷一.高帝纪下:「吾以布衣提三尺取天下,此非天命乎?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ba thước (đơn vị độ dài truyền thống; khoảng 1,0–1,2 m tuỳ thời đại/tiêu chuẩn), cũng thấy trong thành ngữ/thuật ngữ như 「三尺法

见「三尺法」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ Hán cổ chỉ 'luật pháp, pháp chế' (hai chữ gợi ý: 三尺法 = luật/đạo luật); trong văn cổ có nghĩa bóng chỉ quy phạm, phép tắc đã đặt ra

三尺法的简称。。史记.卷一二二.酷吏传.杜周传:「三尺安出哉?前主所是着为律,后主所是疏为令,当时为是,何古之法乎!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三尺

sān

chǐ

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép