Bản dịch của từ 三灾六难 trong tiếng Việt

三灾六难

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三灾六难 (Tính từ)

sān zāi liù nán
01

Ba tai sáu nạn; nhiều tai họa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三灾六难

sān

zāi

liù

nán

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép