Bản dịch của từ 三皇五帝 trong tiếng Việt
三皇五帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三皇五帝 (Danh từ)
【sān huáng wǔ dì】
01
Tam Hoàng Ngũ Đế — hệ thống truyền thuyết về các vị vua và anh hùng nguyên thủy, được coi là phần sớm nhất trong sử học Trung Quốc
中国最早的史学体系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ba vị chủ quyền 三皇 và năm vị hoàng đế 五帝 của thần thoại và truyền thuyết
Three sovereigns 三皇 [sānhuáng] and five emperors 五帝 [wǔdì] of myth and legend
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三皇五帝
sān
三
huáng
皇
wǔ
五
dì
帝
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
皇上
五一六通知
五一节
五丁
五七
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
