Bản dịch của từ 三藏 trong tiếng Việt

三藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三藏 (Danh từ)

sān zàng
01

Tam Tạng (kinh điển Phật Giáo gồm ba loại: kinh, luật; luận); Tam Tạng

佛教经典分为经、律、论三个部分,总称三藏经、总说根本教义;律,述说戒律;论,阐发教义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三藏

sān

zàng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
藏书
藏伏
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép