Bản dịch của từ 三角叶杨 trong tiếng Việt

三角叶杨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三角叶杨 (Danh từ)

sān jiǎo yè yáng
01

Cây dương

杨柳科 (Salicaceae) 杨树属 (Populus) 的几种速生乔木,原产於北美。叶三角形,有齿,下垂,在风中沙沙作响。种子有絮毛。东方三角叶杨 (P. deltoides) 高约30公尺 (100呎) ,叶片厚而光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三角叶杨

sān

jiǎo

yáng

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép