Bản dịch của từ 上僊 trong tiếng Việt

上僊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上僊 (Danh từ)

shàng xiān
01

上仙 — trong Đạo giáo, bậc tiên cao nhất (một trong chín bậc tiên), tức “tiên thượng”; dùng để chỉ thần tiên cao cấp

道家将仙人分为九个等级,第一等仙人称为「上仙」。见宋.张君房.云笈七签.卷三.道教三洞宗元篇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thăng thiên thành tiên; bay lên trời, thành người tiên (cổ văn: chỉ người rời cõi trần, lên núi hoặc hóa thành tiên)

升天为仙人。。庄子.天地:「千岁厌世,去而上仙,乘彼白云,至于帝乡。」

Ví dụ
03

Thần tiên trên trời; tiên (thuộc thế giới thiên đình, siêu phàm)

天上的神仙。。唐.司空曙.题玉真观公主山池院诗:「唯余古桃树,传是上仙栽。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上僊

shàng

xiān

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép