Bản dịch của từ 上卷 trong tiếng Việt

上卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上卷 (Động từ)

shàng juǎn
01

Kéo tóc lên đỉnh đầu và cố định bằng kẹp tăm hoặc lược (cuộn tóc và ghim lên đỉnh đầu)

将头发刷向头顶并用别针或梳子夹住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cuộn lên, cuộn về phía trên; cuốn/phủ lên phía trên (ví dụ: 把布上卷把裙摆上卷)

向上面卷起或收拢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上卷

shàng

juàn

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép