Bản dịch của từ 上声 trong tiếng Việt

上声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上声 (Danh từ)

shǎng shēng
01

Thướng thanh (thanh thứ hai trong Hán cổ)

古汉语四声的第二声

Ví dụ
02

Thanh ba (trong tiếng Hán hiện đại)

普通话字调的第三声参看〖四声〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上声

shǎng

shēng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép