Bản dịch của từ 上皮组织 trong tiếng Việt

上皮组织

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上皮组织 (Danh từ)

shàng pí zǔ zhī
01

Mô biểu mô (mô phủ) — loại mô phủ bề mặt cơ thể, lót thành khoang và ống dẫn; gồm các tế bào xếp sát nhau, chức năng: bảo vệ, hấp thụ, tiết và giảm ma sát.

一种动物体的组织。由许多集合紧密的细胞和少量细胞间质构成,可分为单层和复层上皮两种。覆盖在身体的表面、体腔的内壁、体内的管道及某些器官的游离面上,具保护、吸收营养、减少血液或淋巴液流动的阻力、防止内脏相互粘连等功能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上皮组织

shàng

zhī

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép